gia huấn

Học thuật
Thân thiện
gia huấn

Gia huấn là những lời dạy về cách cư xử trong gia đình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự dạy dỗ, giáo dục trong gia đình: "Gia huấn" chỉ việc dạy bảo, rèn luyện con cái về đạo đức, lối sống quy tắc ứng xử riêng của một gia đình hoặc dòng họ.
    • Những lời răn dạy trong nhà: "Gia huấn" cũng có thể chỉ nội dung, những bài học cụ thể được truyền lại từ đời này sang đời khác trong phạm vi gia tộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia huấn của dòng họ này rất nghiêm khắc, coi trọng chữ "lễ". (Việc giáo dục trong gia đình của dòng họ này rất nghiêm khắc, coi trọng chữ "lễ".)
    • Ông cụ thường lấy những lời gia huấn của tổ tiên để dạy bảo con cháu. (Ông cụ thường lấy những lời răn dạy trong nhà của tổ tiên để dạy bảo con cháu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Theo đúng gia huấn": hành xử, sống theo đúng những điều đã được dạy dỗ trong gia đình.

    • Anh ấy luôn sống theo đúng gia huấn cha ông để lại. (Anh ấy luôn sống theo đúng những lời dạy trong nhà cha ông để lại.)
  • "Trái với gia huấn": hành động đi ngược lại với lễ giáo, quy tắc của gia đình.

    • Việc làm đó của cậu hoàn toàn trái với gia huấn của nhà mình. (Việc làm đó của cậu hoàn toàn đi ngược lại với sự dạy dỗ trong gia đình của nhà mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Gia pháp (danh từ): quy tắc, phép tắc chung của gia đình, dòng họ.
  • Gia lễ (danh từ): nghi lễ, quy tắc ứng xử trong gia đình.
  • Gia phong (danh từ): nếp nhà, phong cách sinh hoạt giáo dục đặc trưng của một gia đình.
Từ đồng nghĩa
  • Gia giáo: nền nếp giáo dục trong gia đình.
  • Gia quy: quy định, kỷ cương trong nhà.
Lưu ý về từ ngữ
  • Từ : "Gia huấn" một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. mang sắc thái cổ kính.
  • Phạm vi: Từ này nhấn mạnh đến truyền thống, sự kế thừa tính riêng tư của việc giáo dục trong phạm vi một gia tộc, khác với giáo dục chungnhà trường hay xã hội.
gia huấn

Gia huấn là những lời dạy về cách cư xử trong gia đình.

  1. d. Sự dạy dỗ con em về lề lối ăn ở riêng của từng nhà.

Từ gần giống